Nhà / Tiền điện tử / Buckazoids

Giá Buckazoids Buckazoids
xếp hạng #2361Đã bao gồm
Buckazoids Giá
$ 0.0003 +1.35%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 374,649
24H Số tiền
$ 124,841
Lượng cung lưu hành
999,893,175 Buckazoids
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
257,276,496 Buckazoids
Tỷ lệ doanh thu
0.26%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2791
$ 0.0002
Buckazoids/USD
Buckazoids Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BUCKAZOIDS/USDT | $ 0.0005 | $ 98,951 | |
| 2 | BUCKAZOIDS/USDT | $ 0.0007 | $ 54,008 | |
| 3 | BUCKAZOIDS/USDT | $ 0.0012 | $ 34,218 | |
| 4 | BUCKAZOIDS/USDT | $ 0.0005 | $ 33,069 | |
| 5 | BUCKAZOIDS/USDT | $ 0.0025 | $ 32,009 | |
| 6 | BUCKAZOIDS/USDT | $ 0.0005 | $ 21,489 | |
| 7 | BUCKAZOIDS/USDT | $ 0.0008 | $ 11,581 | |
| 8 | BUCKAZOIDS/USDT | $ 0.0003 | $ 10,072 | |
| 9 | BUCKAZOIDS/USDT | $ 0.0007 | $ 6,769 |
Buckazoids là gì?
Buckazoids (BUCKAZOIDS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2361 theo vốn hóa thị trường (khoảng $374650).
Trang này cung cấp giá Buckazoids theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Buckazoids (BUCKAZOIDS) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 BUCKAZOIDS = |
|---|---|
| VND | 10 ₫ |
| USD | 0,0003747 US$ |
| EUR | 0,0003362 € |
| CNY | 0,002503 CN¥ |
| JPY | 0,05917 ¥ |
| KRW | 0,5022 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BUCKAZOIDS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Buckazoids Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0003
24H Thay đổi+1.35%
7D Thay đổi-4.20%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 124,841
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 374,649
xếp hạng#2361
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa999,893,383
Tuần hoàn999,893,175
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-