Tiếng Việt

1000BONK Phí funding

11 Sàn · avg 0.0040%

SànTỷ lệTheo năm
lighter0.0096%10.5%
binance0.0050%5.5%
bitget0.0050%5.5%
aster0.0050%5.5%
bingx0.0050%5.5%
bitunix0.0050%5.5%
edgex0.0050%5.5%
kucoin0.0050%5.5%
mexc0.0050%5.5%
bybit0.0002%0.2%
coinbase-0.0053%-5.8%

Dữ liệu liên quan

1000BONK Dữ liệu thanh lý1000BONK Hợp đồng mở1000BONK Tỷ lệ Long/Short