Basis hợp đồng tương lai
- Thanh lý
- Bản đồ nhiệt thanh lý
- Phí funding
- Bản đồ nhiệt funding
- Lãi suất vay ký quỹ
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Cổ phiếu token hóa
- Kho bạc
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Dự trữ sàn
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Động thái cá voi
- Tổng quan HL
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT
| Đồng coin | Giao ngay | Vĩnh cửu | Chênh lệch cơ sở | % |
|---|---|---|---|---|
| $0.8696 | $0.8675 | -0.00210 | -0.241% | |
| $0.1901 | $0.1897 | -0.00036 | -0.189% | |
| $280.20 | $279.70 | -0.50000 | -0.178% | |
| $1.12 | $1.12 | -0.00190 | -0.170% | |
| $5.29 | $5.28 | -0.00750 | -0.142% | |
| $63.98 | $63.89 | -0.09000 | -0.141% | |
| $1.26 | $1.26 | -0.00170 | -0.135% | |
| $7.61 | $7.60 | -0.01000 | -0.131% | |
| $0.3310 | $0.3306 | -0.00040 | -0.121% | |
| $0.2485 | $0.2482 | -0.00030 | -0.121% | |
| $10.36 | $10.35 | -0.01200 | -0.116% | |
| $13.02 | $13.01 | -0.01300 | -0.100% | |
| $1.11 | $1.11 | -0.00110 | -0.099% | |
| $749.78 | $749.19 | -0.59000 | -0.079% | |
| $0.0859 | $0.0858 | -0.00006 | -0.070% | |
| $2,507 | $2,505.4 | -1.63000 | -0.065% | |
| $83,000 | $82,946.7 | -53.32000 | -0.064% | |
| $1.40 | $1.40 | -0.00080 | -0.057% | |
| $110.11 | $110.05 | -0.06000 | -0.054% |