Basis hợp đồng tương lai
- Thanh lý
- Bản đồ nhiệt thanh lý
- Phí funding
- Bản đồ nhiệt funding
- Lãi suất vay ký quỹ
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Cổ phiếu token hóa
- Kho bạc
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Dự trữ sàn
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Động thái cá voi
- Tổng quan HL
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT
| Đồng coin | Giao ngay | Vĩnh cửu | Chênh lệch cơ sở | % |
|---|---|---|---|---|
| $1.05 | $1.04 | -0.00210 | -0.201% | |
| $0.2322 | $0.2317 | -0.00046 | -0.198% | |
| $0.7239 | $0.7226 | -0.00130 | -0.180% | |
| $1.02 | $1.02 | -0.00160 | -0.157% | |
| $0.1688 | $0.1685 | -0.00025 | -0.148% | |
| $10.11 | $10.10 | -0.01200 | -0.119% | |
| $12.45 | $12.46 | 0.01400 | +0.112% | |
| $62.66 | $62.59 | -0.07000 | -0.112% | |
| $0.3336 | $0.3332 | -0.00037 | -0.111% | |
| $1.04 | $1.04 | -0.00110 | -0.106% | |
| $284.60 | $284.30 | -0.30000 | -0.105% | |
| $4.74 | $4.74 | -0.00480 | -0.101% | |
| $0.0833 | $0.0832 | -0.00008 | -0.096% | |
| $7.33 | $7.32 | -0.00700 | -0.095% | |
| $733.40 | $732.70 | -0.70000 | -0.095% | |
| $1.36 | $1.36 | -0.00120 | -0.088% | |
| $108.96 | $108.87 | -0.09000 | -0.083% | |
| $2,434.8 | $2,433 | -1.74000 | -0.071% | |
| $81,412 | $81,360.1 | -51.90000 | -0.064% |