Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý
- Bản đồ nhiệt thanh lý
- Phí funding
- Bản đồ nhiệt funding
- Lãi suất vay ký quỹ
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Cổ phiếu token hóa
- Kho bạc
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Dự trữ sàn
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Động thái cá voi
- Tổng quan HL
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT
-$244.1M
BTC Dòng tiền (2026-10-08)
$57.1B
Lũy kế
$104.9B
AUM
1,282,351 BTC
Nắm giữ · 6.38% % vốn hóa
BTC ETF Nắm giữ (BTC)
BTC Theo quỹ
| Ticker | Tổ chức phát hành | Dòng tiền | Lũy kế |
|---|---|---|---|
| IBIT | BlackRock | -$5.5M | $65.71B |
| FBTC | Fidelity | -$197.1M | $10.53B |
| GBTC | Grayscale | -$8.2M | $-27.94B |
| BTC | Grayscale | +$0.0M | $2.95B |
| BITB | Bitwise | -$17.7M | $2.04B |
| ARKB | Ark & 21Shares | -$20.3M | $1.20B |
| HODL | VanEck | +$0.0M | $1.01B |
| MSBT | Morgan Stanley | +$0.0M | $0.79B |
| BRRR | Valkyrie | +$0.0M | $0.32B |
| EZBC | Franklin | +$4.7M | $0.33B |
| BTCO | Invesco | +$0.0M | $0.14B |
| BTCW | WisdomTree | +$0.0M | $0.08B |
| DEFI | Hashdex | +$0.0M | $-0.01B |
BTC Dòng tiền hàng ngày
| Ngày | Dòng tiền | Lũy kế |
|---|---|---|
| 2026-10-08 | -$244.1M | $57.14B |
| 2026-10-07 | -$487.1M | $57.38B |
| 2026-10-06 | +$118.9M | $57.87B |
| 2026-10-05 | -$89.9M | $57.75B |
| 2026-10-02 | +$189.8M | $57.84B |
| 2026-10-01 | +$102.7M | $57.65B |
| 2026-09-30 | -$148.7M | $57.55B |
| 2026-09-29 | +$66.2M | $57.70B |
| 2026-09-28 | +$31.1M | $57.63B |
| 2026-09-25 | +$134.5M | $57.60B |
| 2026-09-24 | +$190.6M | $57.46B |
| 2026-09-23 | +$347.0M | $57.27B |
| 2026-09-22 | +$714.7M | $56.93B |
| 2026-09-21 | +$999.0M | $56.21B |
| 2026-09-18 | +$433.0M | $55.21B |
-$72.5M
ETH Dòng tiền (2026-10-08)
$13.3B
Lũy kế
$15.6B
AUM
6,317,662 ETH
Nắm giữ · 5.17% % vốn hóa
ETH ETF Nắm giữ (ETH)
ETH Theo quỹ
| Ticker | Tổ chức phát hành | Dòng tiền | Lũy kế |
|---|---|---|---|
| ETHA | BlackRock | -$71.1M | $12.85B |
| ETH | Grayscale | +$0.0M | $2.02B |
| ETHE | Grayscale | -$6.1M | $-5.47B |
| FETH | Fidelity | +$5.5M | $2.35B |
| ETHB | BlackRock | +$0.0M | $0.89B |
| ETHW | Bitwise | +$0.0M | $0.39B |
| ETHV | VanEck | -$0.9M | $0.15B |
| MSSE | Morgan Stanley | +$1.3M | $0.04B |
| EZET | Franklin | +$0.0M | $0.06B |
| TETH | 21Shares | -$1.2M | $0.04B |
| QETH | Invesco | +$0.0M | $0.02B |
ETH Dòng tiền hàng ngày
| Ngày | Dòng tiền | Lũy kế |
|---|---|---|
| 2026-10-08 | -$72.5M | $13.34B |
| 2026-10-07 | -$160.8M | $13.42B |
| 2026-10-06 | -$201.9M | $13.58B |
| 2026-10-05 | -$50.8M | $13.78B |
| 2026-10-02 | -$37.4M | $13.83B |
| 2026-10-01 | -$55.4M | $13.87B |
| 2026-09-30 | -$59.6M | $13.92B |
| 2026-09-29 | -$2.8M | $13.98B |
| 2026-09-28 | +$17.1M | $13.99B |
| 2026-09-25 | +$86.9M | $13.97B |
| 2026-09-24 | +$66.0M | $13.88B |
| 2026-09-23 | +$104.6M | $13.82B |
| 2026-09-22 | +$162.3M | $13.71B |
| 2026-09-21 | +$270.0M | $13.55B |
| 2026-09-18 | +$143.8M | $13.28B |