Tổng quan phái sinh
- Thanh lý
- Bản đồ nhiệt thanh lý
- Phí funding
- Bản đồ nhiệt funding
- Lãi suất vay ký quỹ
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Cổ phiếu token hóa
- Kho bạc
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Dự trữ sàn
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Động thái cá voi
- Tổng quan HL
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT
$130.22B
Hợp đồng mở
0.0054%
Phí funding
$809.84M
24h Thanh lý
48
Altseason
51.52
RSI
Hợp đồng mở Top 50
| # | Đồng coin | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| 1 | $47.73B | |
| 2 | $28.16B | |
| 3 | $6.12B | |
| 4 | $3.33B | |
| 5 | $2.65B | |
| 6 | $2.43B | |
| 7 | $1.72B | |
| 8 | $1.60B | |
| 9 | $1.27B | |
| 10 | $1.14B | |
| 11 | $860.76M | |
| 12 | $857.62M | |
| 13 | $798.72M | |
| 14 | $669.69M | |
| 15 | $608.82M | |
| 16 | $602.90M | |
| 17 | $561.05M | |
| 18 | $548.22M | |
| 19 | $535.03M | |
| 20 | $512.76M | |
| 21 | $493.83M | |
| 22 | $455.07M | |
| 23 | $435.22M | |
| 24 | $390.39M | |
| 25 | $351.70M | |
| 26 | $346.03M | |
| 27 | $345.48M | |
| 28 | $325.57M | |
| 29 | $317.38M | |
| 30 | SPCX | $312.73M |
| 31 | SOXL | $289.13M |
| 32 | $280.02M | |
| 33 | $268.21M | |
| 34 | $267.56M | |
| 35 | $264.30M | |
| 36 | SKHYNIX | $260.64M |
| 37 | $255.57M | |
| 38 | $248.72M | |
| 39 | $246.69M | |
| 40 | $234.03M | |
| 41 | $227.15M | |
| 42 | $225.24M | |
| 43 | $216.52M | |
| 44 | $208.69M | |
| 45 | $208.28M | |
| 46 | $191.31M | |
| 47 | $189.53M | |
| 48 | $187.87M | |
| 49 | $183.51M | |
| 50 | GRAM | $178.64M |