Bản đồ thanh lý
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT
BTC · $77,716.3
BTC · $77,716.3
| Leverage | Long | Số tiền | Short | Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 10x | $70,255.5 | $12.41M | $85,177.1 | $22.72M |
| 25x | $74,918.5 | $36.19M | $80,514.1 | $19.48M |
| 50x | $76,472.8 | $24.09M | $78,959.8 | $42.94M |
| 100x | $77,250 | $4.12M | $78,182.6 | $22.32M |
ETH · $2,465.8
| Leverage | Long | Số tiền | Short | Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 10x | $2,229.1 | $14.11M | $2,702.5 | $14.11M |
| 25x | $2,377 | $20.12M | $2,554.6 | $12.10M |
| 50x | $2,426.4 | $7.72M | $2,505.3 | $28.36M |
| 100x | $2,451 | $1.83M | $2,480.6 | $4.64M |
SOL · $95.51
| Leverage | Long | Số tiền | Short | Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 10x | $86.34 | $4.74M | $104.68 | $6.00M |
| 25x | $92.07 | $7.43M | $98.95 | $6.03M |
| 50x | $93.98 | $4.10M | $97.04 | $5.73M |
| 100x | $94.94 | $1.47M | $96.08 | $3.85M |
Estimated liquidation levels assuming positions opened at the current price.