1000PEPE Phí funding
8 Sàn · avg 0.0160%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| bitunix | 0.0292% | 32.0% |
| aster | 0.0246% | 26.9% |
| binance | 0.0241% | 26.4% |
| bingx | 0.0227% | 24.9% |
| bybit | 0.0100% | 11.0% |
| lighter | 0.0096% | 10.5% |
| edgex | 0.0050% | 5.5% |
| coinbase | 0.0031% | 3.4% |
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT