4 Phí funding
10 Sàn · avg 0.0257%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| bybit | 0.1029% | 112.6% |
| bingx | 0.0746% | 81.7% |
| gate | 0.0313% | 34.3% |
| lbank | 0.0103% | 11.3% |
| mexc | 0.0102% | 11.2% |
| binance | 0.0093% | 10.2% |
| bitget | 0.0050% | 5.5% |
| bitunix | 0.0050% | 5.5% |
| kucoin | 0.0050% | 5.5% |
| aster | 0.0034% | 3.7% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT