AAVE Phí funding
22 Sàn · avg -0.0203%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0096% | 10.5% | |
| 0.0063% | 6.9% | |
| 0.0041% | 4.5% | |
| 0.0037% | 4.0% | |
| 0.0036% | 3.9% | |
| 0.0036% | 3.9% | |
| 0.0031% | 3.4% | |
| 0.0017% | 1.9% | |
| 0.0013% | 1.4% | |
| 0.0000% | 0.0% | |
| dYdX | 0.0000% | 0.0% |
| -0.0009% | -1.0% | |
| -0.0021% | -2.3% | |
| Paradex | -0.0041% | -4.5% |
| -0.0077% | -8.4% | |
| -0.0079% | -8.6% | |
| -0.0090% | -9.9% | |
| -0.0192% | -21.0% | |
| -0.0228% | -25.0% | |
| -0.4295% | -470.3% |
Funding tích lũy (7d, %)
Phí funding · binance (7d, %)
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Bản đồ nhiệt thanh lý
- Phí funding
- Bản đồ nhiệt funding
- Lãi suất vay ký quỹ
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Cổ phiếu token hóa
- Kho bạc
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Dự trữ sàn
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Động thái cá voi
- Tổng quan HL
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT