AAVE Phí funding
24 Sàn · avg 0.0032%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| lighter | 0.0496% | 54.3% |
| paradex | 0.0211% | 23.1% |
| binance | 0.0102% | 11.2% |
| mexc | 0.0102% | 11.2% |
| okx | 0.0100% | 11.0% |
| bybit | 0.0100% | 11.0% |
| bitget | 0.0100% | 11.0% |
| gate | 0.0100% | 11.0% |
| aster | 0.0100% | 11.0% |
| bitunix | 0.0100% | 11.0% |
| kucoin | 0.0100% | 11.0% |
| lbank | 0.0100% | 11.0% |
| hyperliquid | 0.0099% | 10.9% |
| bingx | 0.0080% | 8.8% |
| coinbase | 0.0053% | 5.8% |
| edgex | 0.0050% | 5.5% |
| backpack | 0.0043% | 4.7% |
| kraken | 0.0026% | 2.9% |
| cryptocom | 0.0021% | 2.3% |
| coinex | 0.0000% | 0.0% |
| bitfinex | 0.0000% | 0.0% |
| dydx | 0.0000% | 0.0% |
| whitebit | -0.0327% | -35.8% |
| htx | -0.0981% | -107.4% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT