BICO Phí funding
11 Sàn · avg -0.1444%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| kraken | -0.0106% | -11.6% |
| whitebit | -0.0271% | -29.6% |
| aster | -0.0909% | -99.5% |
| bingx | -0.1260% | -138.0% |
| kucoin | -0.1586% | -173.7% |
| bitunix | -0.1800% | -197.2% |
| mexc | -0.1806% | -197.8% |
| binance | -0.1806% | -197.8% |
| gate | -0.1962% | -214.8% |
| bitget | -0.2064% | -226.0% |
| bybit | -0.2311% | -253.0% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT