BNB Phí funding
24 Sàn · avg 0.0090%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| coinex | 0.0369% | 40.4% |
| lighter | 0.0192% | 21.0% |
| okx | 0.0100% | 11.0% |
| bybit | 0.0100% | 11.0% |
| bitget | 0.0100% | 11.0% |
| gate | 0.0100% | 11.0% |
| htx | 0.0100% | 11.0% |
| bitmex | 0.0100% | 11.0% |
| bingx | 0.0100% | 11.0% |
| kucoin | 0.0100% | 11.0% |
| paradex | 0.0100% | 11.0% |
| whitebit | 0.0100% | 11.0% |
| lbank | 0.0096% | 10.5% |
| binance | 0.0096% | 10.5% |
| mexc | 0.0095% | 10.4% |
| bitunix | 0.0092% | 10.1% |
| aster | 0.0063% | 6.9% |
| hyperliquid | 0.0051% | 5.5% |
| edgex | 0.0050% | 5.5% |
| dydx | 0.0026% | 2.8% |
| coinbase | 0.0020% | 2.2% |
| backpack | 0.0013% | 1.4% |
| kraken | 0.0005% | 0.5% |
| bitfinex | 0.0000% | 0.0% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT