BNB Phí funding
21 Sàn · avg -0.0339%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0096% | 10.5% | |
| Paradex | 0.0092% | 10.0% |
| 0.0091% | 10.0% | |
| 0.0091% | 10.0% | |
| 0.0056% | 6.1% | |
| 0.0030% | 3.3% | |
| dYdX | 0.0013% | 1.4% |
| 0.0007% | 0.7% | |
| 0.0005% | 0.6% | |
| 0.0001% | 0.1% | |
| 0.0000% | 0.0% | |
| 0.0000% | 0.0% | |
| 0.0000% | 0.0% | |
| 0.0000% | 0.0% | |
| 0.0000% | 0.0% | |
| -0.0003% | -0.3% | |
| -0.0044% | -4.8% | |
| -0.0047% | -5.1% | |
| -0.0102% | -11.1% | |
| -0.7500% | -821.3% |
Funding tích lũy (7d, %)
Phí funding · binance (7d, %)
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Bản đồ nhiệt thanh lý
- Phí funding
- Bản đồ nhiệt funding
- Lãi suất vay ký quỹ
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Cổ phiếu token hóa
- Kho bạc
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Dự trữ sàn
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Động thái cá voi
- Tổng quan HL
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT