ESPORTS Phí funding
10 Sàn · avg 0.0791%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| kucoin | 0.2234% | 244.6% |
| gate | 0.1086% | 118.9% |
| bitget | 0.0855% | 93.6% |
| bybit | 0.0803% | 87.9% |
| lbank | 0.0573% | 62.7% |
| mexc | 0.0563% | 61.6% |
| binance | 0.0555% | 60.8% |
| bitunix | 0.0542% | 59.4% |
| bingx | 0.0542% | 59.3% |
| aster | 0.0156% | 17.1% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT