EUR Phí funding
8 Sàn · avg 0.0008%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| mexc | 0.0115% | 12.6% |
| gate | 0.0100% | 11.0% |
| dydx | 0.0013% | 1.4% |
| bitfinex | 0.0000% | 0.0% |
| edgex | 0.0000% | 0.0% |
| lighter | 0.0000% | 0.0% |
| kraken | -0.0065% | -7.1% |
| lbank | -0.0100% | -11.0% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT