FLOKI Phí funding
11 Sàn · avg 0.0120%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| kraken | 0.0351% | 38.4% |
| coinex | 0.0210% | 23.0% |
| cryptocom | 0.0144% | 15.7% |
| bitget | 0.0100% | 11.0% |
| htx | 0.0100% | 11.0% |
| bingx | 0.0100% | 11.0% |
| kucoin | 0.0100% | 11.0% |
| lbank | 0.0100% | 11.0% |
| mexc | 0.0100% | 11.0% |
| whitebit | 0.0100% | 11.0% |
| gate | -0.0081% | -8.9% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT