GRVT Phí funding
13 Sàn · avg -0.0122%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| bybit | 0.0050% | 5.5% |
| gate | 0.0050% | 5.5% |
| htx | 0.0050% | 5.5% |
| bingx | 0.0050% | 5.5% |
| whitebit | 0.0050% | 5.5% |
| aster | -0.0021% | -2.3% |
| bitget | -0.0062% | -6.8% |
| mexc | -0.0144% | -15.8% |
| bitunix | -0.0178% | -19.5% |
| lbank | -0.0280% | -30.7% |
| binance | -0.0285% | -31.2% |
| kucoin | -0.0285% | -31.2% |
| cryptocom | -0.0587% | -64.3% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT