HOME Phí funding
12 Sàn · avg -0.1102%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| whitebit | -0.0030% | -3.2% |
| aster | -0.0464% | -50.8% |
| cryptocom | -0.0545% | -59.7% |
| bingx | -0.0900% | -98.6% |
| kucoin | -0.1167% | -127.8% |
| gate | -0.1171% | -128.2% |
| bitunix | -0.1298% | -142.2% |
| bitget | -0.1348% | -147.6% |
| mexc | -0.1392% | -152.4% |
| binance | -0.1453% | -159.1% |
| lbank | -0.1453% | -159.1% |
| bybit | -0.2007% | -219.8% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT