MET Phí funding
13 Sàn · avg 0.0058%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| backpack | 0.0279% | 30.6% |
| hyperliquid | 0.0194% | 21.2% |
| lighter | 0.0096% | 10.5% |
| bybit | 0.0050% | 5.5% |
| bitget | 0.0050% | 5.5% |
| gate | 0.0050% | 5.5% |
| kucoin | 0.0050% | 5.5% |
| whitebit | 0.0050% | 5.5% |
| binance | 0.0036% | 3.9% |
| mexc | 0.0033% | 3.6% |
| aster | 0.0013% | 1.4% |
| bitunix | 0.0011% | 1.2% |
| cryptocom | -0.0154% | -16.9% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT