MNT Phí funding
13 Sàn · avg 0.0069%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| kraken | 0.0225% | 24.7% |
| coinex | 0.0152% | 16.6% |
| dydx | 0.0140% | 15.3% |
| bybit | 0.0100% | 11.0% |
| bingx | 0.0100% | 11.0% |
| bitunix | 0.0100% | 11.0% |
| lbank | 0.0100% | 11.0% |
| mexc | 0.0100% | 11.0% |
| lighter | 0.0096% | 10.5% |
| edgex | 0.0050% | 5.5% |
| hyperliquid | 0.0013% | 1.4% |
| backpack | -0.0091% | -10.0% |
| gate | -0.0183% | -20.0% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT