PEPE Phí funding
13 Sàn · avg 0.0129%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| coinex | 0.0408% | 44.7% |
| bitfinex | 0.0373% | 40.8% |
| lbank | 0.0115% | 12.6% |
| mexc | 0.0113% | 12.4% |
| okx | 0.0100% | 11.0% |
| bitget | 0.0100% | 11.0% |
| gate | 0.0100% | 11.0% |
| htx | 0.0100% | 11.0% |
| kucoin | 0.0100% | 11.0% |
| whitebit | 0.0100% | 11.0% |
| kraken | 0.0041% | 4.5% |
| cryptocom | 0.0033% | 3.7% |
| dydx | 0.0000% | 0.0% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT