RVN Phí funding
12 Sàn · avg -0.0424%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| cryptocom | 0.0161% | 17.6% |
| gate | 0.0100% | 11.0% |
| whitebit | 0.0050% | 5.5% |
| kucoin | -0.0010% | -1.1% |
| bybit | -0.0434% | -47.5% |
| bitget | -0.0511% | -56.0% |
| bitunix | -0.0569% | -62.3% |
| lbank | -0.0587% | -64.3% |
| mexc | -0.0590% | -64.6% |
| binance | -0.0591% | -64.7% |
| bingx | -0.0929% | -101.7% |
| coinex | -0.1179% | -129.1% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT