SMCI Phí funding
9 Sàn · avg 0.0244%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| bybit | 0.1181% | 129.3% |
| lbank | 0.0328% | 35.9% |
| binance | 0.0318% | 34.8% |
| gate | 0.0100% | 11.0% |
| htx | 0.0100% | 11.0% |
| kucoin | 0.0100% | 11.0% |
| bitunix | 0.0061% | 6.6% |
| cryptocom | 0.0006% | 0.6% |
| bitget | 0.0000% | 0.0% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT