TAC Phí funding
9 Sàn · avg 0.0255%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| bitunix | 0.0376% | 41.2% |
| binance | 0.0375% | 41.0% |
| lbank | 0.0374% | 41.0% |
| mexc | 0.0374% | 41.0% |
| bingx | 0.0360% | 39.4% |
| kucoin | 0.0320% | 35.0% |
| bybit | 0.0050% | 5.5% |
| gate | 0.0050% | 5.5% |
| aster | 0.0017% | 1.9% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT