VVV Phí funding
17 Sàn · avg 0.0261%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| lighter | 0.1384% | 151.5% |
| coinex | 0.1350% | 147.8% |
| paradex | 0.0573% | 62.7% |
| hyperliquid | 0.0185% | 20.3% |
| cryptocom | 0.0159% | 17.4% |
| bitget | 0.0097% | 10.6% |
| bingx | 0.0096% | 10.5% |
| backpack | 0.0077% | 8.5% |
| aster | 0.0077% | 8.5% |
| lbank | 0.0074% | 8.1% |
| mexc | 0.0074% | 8.1% |
| bitunix | 0.0073% | 8.0% |
| binance | 0.0072% | 7.9% |
| bybit | 0.0050% | 5.5% |
| gate | 0.0050% | 5.5% |
| kucoin | 0.0050% | 5.5% |
| coinbase | -0.0002% | -0.2% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT