FET Phí funding
17 Sàn · avg -0.2231%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| 0.0570% | 62.5% | |
| 0.0223% | 24.5% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0086% | 9.4% | |
| 0.0033% | 3.6% | |
| 0.0013% | 1.4% | |
| 0.0013% | 1.4% | |
| -0.0014% | -1.6% | |
| -0.0148% | -16.2% | |
| edgeX | -3.9500% | -4325.3% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT