HBAR Phí funding
22 Sàn · avg 0.0003%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| coinex | 0.0531% | 58.2% |
| bybit | 0.0100% | 11.0% |
| bitget | 0.0100% | 11.0% |
| gate | 0.0100% | 11.0% |
| htx | 0.0100% | 11.0% |
| bingx | 0.0100% | 11.0% |
| kucoin | 0.0100% | 11.0% |
| backpack | 0.0013% | 1.4% |
| hyperliquid | 0.0013% | 1.4% |
| coinbase | 0.0006% | 0.7% |
| dydx | 0.0000% | 0.0% |
| mexc | -0.0006% | -0.7% |
| lbank | -0.0006% | -0.7% |
| binance | -0.0007% | -0.8% |
| bitunix | -0.0013% | -1.4% |
| aster | -0.0013% | -1.4% |
| lighter | -0.0016% | -1.8% |
| cryptocom | -0.0028% | -3.0% |
| kraken | -0.0037% | -4.0% |
| edgex | -0.0050% | -5.5% |
| whitebit | -0.0241% | -26.4% |
| bitfinex | -0.0687% | -75.3% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT