HBAR Hợp đồng mở
Giá $0.1016 · Tổng $217.11M · Biến động 24h -0.98%
| Sàn | Hợp đồng mở | Tỷ trọng | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
| $43.12M | 19.9% | +1.08% | |
| $10.16M | 4.7% | -0.09% | |
| $31.16M | 14.3% | -8.46% | |
| $21.82M | 10.1% | +3.18% | |
| $29.70M | 13.7% | +12.93% | |
| $20.5K | 0.0% | +0.00% | |
| $785.3K | 0.4% | -1.38% | |
| $68.3K | 0.0% | -8.74% | |
| $83.6K | 0.0% | -1.09% | |
| dYdX | $34.8K | 0.0% | -1.35% |
| $13.92M | 6.4% | -6.96% | |
| $2.02M | 0.9% | +1.11% | |
| $13.52M | 6.2% | -6.82% | |
| $649.3K | 0.3% | +0.59% | |
| $40.15M | 18.5% | -4.40% | |
| $9.89M | 4.6% | +0.77% |
Lịch sử OI (7d)
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Bản đồ nhiệt thanh lý
- Phí funding
- Bản đồ nhiệt funding
- Lãi suất vay ký quỹ
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Cổ phiếu token hóa
- Kho bạc
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Dự trữ sàn
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Động thái cá voi
- Tổng quan HL
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT