SAND Phí funding
16 Sàn · avg -0.0299%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| 0.2743% | 300.3% | |
| 0.0172% | 18.9% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0013% | 1.4% | |
| -0.0009% | -1.0% | |
| -0.0085% | -9.3% | |
| -0.0232% | -25.4% | |
| -0.0636% | -69.6% | |
| -0.0751% | -82.2% | |
| -0.0752% | -82.3% | |
| -0.0760% | -83.2% | |
| -0.0785% | -86.0% | |
| -0.0927% | -101.5% | |
| -0.0944% | -103.4% | |
| -0.0958% | -104.9% | |
| -0.0974% | -106.7% |
Funding tích lũy (7d, %)
Phí funding · binance (7d, %)
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Bản đồ nhiệt thanh lý
- Phí funding
- Bản đồ nhiệt funding
- Lãi suất vay ký quỹ
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Cổ phiếu token hóa
- Kho bạc
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Dự trữ sàn
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Động thái cá voi
- Tổng quan HL
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT