SAND Phí funding
17 Sàn · avg -0.0087%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| bingx | 0.0100% | 11.0% |
| kucoin | 0.0100% | 11.0% |
| bitget | 0.0048% | 5.3% |
| coinbase | 0.0046% | 5.0% |
| hyperliquid | 0.0013% | 1.4% |
| kraken | 0.0004% | 0.4% |
| coinex | 0.0000% | 0.0% |
| bitfinex | 0.0000% | 0.0% |
| gate | -0.0018% | -2.0% |
| aster | -0.0028% | -3.0% |
| cryptocom | -0.0100% | -10.9% |
| bybit | -0.0102% | -11.2% |
| mexc | -0.0156% | -17.1% |
| lbank | -0.0156% | -17.1% |
| binance | -0.0158% | -17.3% |
| bitunix | -0.0171% | -18.7% |
| whitebit | -0.0898% | -98.3% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT