XTZ Phí funding
13 Sàn · avg 0.0026%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| coinex | 0.0255% | 27.9% |
| bybit | 0.0050% | 5.5% |
| bitget | 0.0050% | 5.5% |
| kucoin | 0.0050% | 5.5% |
| whitebit | 0.0050% | 5.5% |
| kraken | 0.0019% | 2.0% |
| lbank | 0.0010% | 1.1% |
| binance | 0.0010% | 1.0% |
| mexc | 0.0009% | 1.0% |
| bitunix | 0.0003% | 0.3% |
| bitfinex | 0.0000% | 0.0% |
| gate | -0.0073% | -8.0% |
| cryptocom | -0.0089% | -9.8% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT