Bảng xếp hạng khối lượng giao dịch 24H
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | probit-exchange | ZAP/USDT | $ 372 | $ 0.000010 |
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | serenity | ZARP/USDT | $ 18,958 | $ 0.0581 |
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | probit-exchange | ZAP/USDT | $ 372 | $ 0.000010 |
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | serenity | ZARP/USDT | $ 18,958 | $ 0.0581 |