Bảng xếp hạng khối lượng giao dịch 24H
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | XBC/BTC | $ 55 | $ 0.6746 | |
| 2 | XBC/SCC | $ 0 | $ 0.6754 | |
| 3 | XBC/BTC | $ 0 | $ 0.7333 |
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | XBC/BTC | $ 55 | $ 0.6746 | |
| 2 | XBC/SCC | $ 0 | $ 0.6754 | |
| 3 | XBC/BTC | $ 0 | $ 0.7333 |