Bảng xếp hạng khối lượng giao dịch 24H
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | HODL/USDT | $ 10,002 | $ 0.000043 |
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | probit-exchange | HODL/USDT | $ 13 | $ 0.000007 |
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | HODL/USDT | $ 10,002 | $ 0.000043 |
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | probit-exchange | HODL/USDT | $ 13 | $ 0.000007 |
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|