Bảng xếp hạng khối lượng giao dịch 24H
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | IDNA/USDT | $ 8,560 | $ 0.0031 | |
| 2 | probit-exchange | IDNA/USDT | $ 0 | $ 0.0013 |
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | IDNA/USDT | $ 8,560 | $ 0.0031 | |
| 2 | probit-exchange | IDNA/USDT | $ 0 | $ 0.0013 |
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|