Bảng xếp hạng khối lượng giao dịch 24H
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | KIZUNA/ETH | $ 9,552 | $ 0.00000000 | |
| 2 | KIZUNA/USDT | $ 0 | $ 0.00000000 |
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | KIZUNA/ETH | $ 9,552 | $ 0.00000000 | |
| 2 | KIZUNA/USDT | $ 0 | $ 0.00000000 |