Bảng xếp hạng khối lượng giao dịch 24H
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | NMKR/USDT | $ 23,011 | $ 0.0005 | |
| 2 | NMKR/USDT | $ 104 | $ 0.0017 | |
| 3 | NMKR/EUR | $ 0 | $ 0.0001 | |
| 4 | NMKR/USDC | $ 0 | $ 0.0001 |
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | NMKR/USDT | $ 23,011 | $ 0.0005 | |
| 2 | NMKR/USDT | $ 104 | $ 0.0017 | |
| 3 | NMKR/EUR | $ 0 | $ 0.0001 | |
| 4 | NMKR/USDC | $ 0 | $ 0.0001 |