Tiếng Việt

Bảng xếp hạng khối lượng giao dịch 24H

NO.2601
ARDX logoARDX(0%)
KL giao dịch TB$ 9,187
Giá trung bình$ 0.0143
#Trao đổiđôi24H Số tiềnGiáPhần trăm
1idax exchange logoidax exchangeARDX/MNT$ 17,066$ 0.014592.87%
2idax exchange logoidax exchangeARDX/USDT$ 1,309$ 0.01417.13%
NO.2602
LYFE logoLYFE(0%)
KL giao dịch TB$ 6,259
Giá trung bình$ 2.8943
#Trao đổiđôi24H Số tiềnGiáPhần trăm
1Biconomy.com logoBiconomy.comLYFE/USDT$ 12,376$ 2.878998.86%
2Indodax logoIndodaxLYFEL/IDR$ 142$ 2.90981.14%
NO.2603
MOOV logoMOOV(0%)
KL giao dịch TB$ 173,470
Giá trung bình$ 0.0008
#Trao đổiđôi24H Số tiềnGiáPhần trăm
1HTX logoHTXMOOV/USDT$ 779,462$ 0.000989.87%
2gate-ioMOOV/USDT$ 64,921$ 0.00127.49%
3Gate logoGateMOOV/USDT$ 17,502$ 0.00022.02%
4CoinEx logoCoinExMOOV/USDT$ 5,060$ 0.00080.58%
5MEXC logoMEXCMOOV/USDT$ 405$ 0.00110.05%
NO.2604
UGOLD logoUGOLD(0%)
KL giao dịch TB$ 3,547,237
Giá trung bình$ 4,765.44
#Trao đổiđôi24H Số tiềnGiáPhần trăm
1Biconomy.com logoBiconomy.comUGOLD/USDT$ 6,147,390$ 4,555.7757.77%
2BitMart logoBitMartUGOLD/USDT$ 4,494,323$ 4,556.2842.23%
3LBank logoLBankUGOLD/USDT$ 0$ 5,184.270.00%
NO.2605
FOMO logoFOMO(0%)
KL giao dịch TB$ 0
Giá trung bình$ 0.00000000
#Trao đổiđôi24H Số tiềnGiáPhần trăm
«15195205215225231815»