Bảng xếp hạng khối lượng giao dịch 24H
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TSLA/USDT | $ 6,305,334 | $ 408.51 |
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | SHIBDOGE/USDT | $ 38,178 | $ 0.00000000 | |
| 2 | probit-exchange | SHIBDOGE/USDT | $ 5.2212 | $ 0.00000000 |
| 3 | SHIBDOGE(1M)/USDT | $ 0 | $ 0.00000000 |