Bảng xếp hạng khối lượng giao dịch 24H
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BARA/USDT | $ 50,909 | $ 0.00000020 | |
| 2 | BARA/USD | $ 3,636 | $ 0.00000016 |
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BARA/USDT | $ 50,909 | $ 0.00000020 | |
| 2 | BARA/USD | $ 3,636 | $ 0.00000016 |
| # | Trao đổi | đôi | 24H Số tiền | Giá |
|---|