Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / BURGER
BURGER logo

Giá BurgerCities BURGER

xếp hạng #3473Đã bao gồm
BurgerCities Giá
$ 0.0005 +0.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 22,027
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
43,035,832 BURGER
68.31%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
0 BURGER
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 28.01
$ 0.0004
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

BURGER/USD

BURGER Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1KCEX logoKCEXBURGER/USDT$ 0.0013126,781,465 BURGER$ 173,9480.00%
2MEXC logoMEXCBURGER/USDT$ 0.001240,161,875 BURGER$ 48,3080.00%
3Bitexen logoBitexenBURGER/TRY$ 0.00287,443,678 BURGER$ 21,0630.00%
4CoinEx logoCoinExBURGER/USDT$ 0.00222,612,394 BURGER$ 6,0000.00%
5XT.COM logoXT.COMBURGER/USDT$ 0.00236,826 BURGER$ 150.00%
6BVOX logoBVOXBURGER/USDT$ 0.00117,636 BURGER$ 9.16350.00%
7Giottus logoGiottusBURGER/INR$ 0.0012276 BURGER$ 00.00%
8Bibox logoBiboxBURGER/USDT$ 0.01720 BURGER$ 00.00%
9Poloniex logoPoloniexBURGER/USDT$ 0.00180 BURGER$ 00.00%

BurgerCities là gì?

BurgerCities (BURGER) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 3473 theo vốn hóa thị trường (khoảng $22027).

Trang này cung cấp giá BurgerCities theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi BurgerCities (BURGER) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 BURGER =
VND13 ₫
USD0,0005118 US$
EUR0,0004567 €
CNY0,003437 CN¥
JPY0,08089 ¥
KRW0,6871 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BURGER trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

BurgerCities Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0005
24H Thay đổi+0.00%
7D Thay đổi-3.44%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 22,027
xếp hạng#3473
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa63,000,000
Tuần hoàn43,035,832
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-