Hyperliquid Tổng quan HL
Cá voi Hyperliquid · 1482 Số ví
- Thanh lý
- Bản đồ nhiệt thanh lý
- Phí funding
- Bản đồ nhiệt funding
- Lãi suất vay ký quỹ
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Cổ phiếu token hóa
- Kho bạc
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Dự trữ sàn
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Động thái cá voi
- Tổng quan HL
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT
$3.18B
Long · Position Value+0.07% 24h
$4.13B
Short · Position Value+1.14% 24h
$368.14M
Long · Ký quỹ
$607.07M
Short · Ký quỹ
$176.57M
Long · Unrealized PnL
$-231.79M
Short · Unrealized PnL
1098 / 703
Long / Short
| Quy mô tài khoản | Số ví | Lợi nhuận | Thua lỗ | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| $$0.00–$$100.00 | 20,158 | 6,633 | 13,387 | |
| $$100.00–$$1.00K | 3,106 | 865 | 2,229 | |
| $$1.00K–$$10.00K | 3,854 | 1,171 | 2,676 | |
| $$10.00K–$$100.00K | 5,090 | 2,668 | 2,413 | |
| $$100.00K–$$1.00M | 12,126 | 9,950 | 1,793 | |
| $$1.00M–$$10.00M | 2,454 | 2,113 | 250 | |
| $$10.00M–$$100.00M | 378 | 334 | 31 | |
| $$100.00M+ | 21 | 18 | 2 |
Phân bố ký quỹ
| Quy mô tài khoản | Số ví | Long | Short | Tỷ lệ | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| $$0.00–$$100.00 | 48,165 | $24.0K | $6.3K | $30.3K | |
| $$100.00–$$1.00K | 931 | $299.6K | $91.5K | $391.1K | |
| $$1.00K–$$10.00K | 1,786 | $5.83M | $2.10M | $7.93M | |
| $$10.00K–$$100.00K | 3,143 | $98.77M | $36.92M | $135.69M | |
| $$100.00K–$$1.00M | 3,112 | $730.70M | $348.26M | $1.08B | |
| $$1.00M–$$10.00M | 929 | $1.53B | $1.07B | $2.60B | |
| $$10.00M–$$100.00M | 166 | $2.64B | $1.72B | $4.37B | |
| $$100.00M+ | 9 | $339.50M | $2.02B | $2.36B |
Bản đồ nhiệt theo coin · Quy mô tài khoản
| Quy mô tài khoản | BTC | ETH | HYPE | SOL | ZEC | NEAR | XRP | PUMP | LIT | ENA | DOGE | WLD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| $$0.00–$$100.00 | $$230.45K | $$34.04K | $$26.15K | $$24.28K | $$12.59K | $$10.07K | $$12.92K | $$4.19K | $$555.95 | $$3.84K | $$1.40K | $$1.66K |
| $$100.00–$$1.00K | $$2.78M | $$665.70K | $$536.63K | $$308.24K | $$215.41K | $$232.20K | $$161.36K | $$63.92K | $$35.20K | $$56.44K | $$29.38K | $$16.68K |
| $$1.00K–$$10.00K | $$36.13M | $$8.80M | $$11.56M | $$4.06M | $$4.26M | $$3.28M | $$1.62M | $$1.80M | $$869.12K | $$800.96K | $$390.05K | $$526.07K |
| $$10.00K–$$100.00K | $$259.98M | $$88.03M | $$130.64M | $$30.11M | $$35.69M | $$25.24M | $$10.19M | $$16.06M | $$10.78M | $$10.21M | $$3.86M | $$5.19M |
| $$100.00K–$$1.00M | $$716.06M | $$381.67M | $$399.18M | $$97.23M | $$128.84M | $$89.63M | $$33.05M | $$46.41M | $$32.51M | $$28.63M | $$15.52M | $$18.00M |
| $$1.00M–$$10.00M | $$875.45M | $$1.24B | $$493.43M | $$223.64M | $$193.32M | $$147.16M | $$115.82M | $$61.70M | $$93.65M | $$36.95M | $$31.99M | $$30.07M |
| $$10.00M–$$100.00M | $$418.17M | $$412.44M | $$288.31M | $$106.11M | $$37.30M | $$69.03M | $$44.47M | $$37.54M | $$15.18M | $$10.04M | $$15.12M | $$13.25M |
| $$100.00M+ | $$448.98M | $$507.41M | $$116.16M | $$112.99M | $$108.93M | $$11.73M | $$51.03M | $$28.69M | $$5.65M | $$24.86M | $$13.67M | $$4.40M |
■ Long ■ Short