Nhà / Tiền điện tử / FORT

Giá Forta FORT
xếp hạng #894Đã bao gồm
Forta Giá
$ 0.0267 +15.59%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 17,444,728
24H Số tiền
$ 7,730,610
Lượng cung lưu hành
651,971,228 FORT
65.20%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
20,777,620 FORT
Tỷ lệ doanh thu
0.03%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.2053
$ 0.0127
FORT/USD
FORT Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | FORT/USDT | $ 0.0729 | $ 462,334 | |
| 2 | FORT/USDT | $ 0.0226 | $ 98,321 | |
| 3 | FORT/USDT | $ 0.0169 | $ 66,999 | |
| 4 | FORT/USDT | $ 0.0169 | $ 57,334 | |
| 5 | FORT/USDT | $ 0.0168 | $ 46,606 | |
| 6 | FORT/USDT | $ 0.0167 | $ 44,846 | |
| 7 | FORT/KRW | $ 0.0163 | $ 44,821 | |
| 8 | gate-io | FORT/USDT | $ 0.0659 | $ 39,664 |
| 9 | FORT/USDT | $ 0.0549 | $ 38,997 | |
| 10 | FORT/BTC | $ 0.0159 | $ 33,445 |
Forta là gì?
Forta (FORT) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 894 theo vốn hóa thị trường (khoảng $17.45M).
Trang này cung cấp giá Forta theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Forta (FORT) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 FORT = |
|---|---|
| VND | 691 ₫ |
| USD | 0,02676 US$ |
| EUR | 0,02389 € |
| CNY | 0,1789 CN¥ |
| JPY | 4 ¥ |
| KRW | 35 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FORT trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Forta Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0267
24H Thay đổi+15.59%
7D Thay đổi+6.44%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 7,730,610
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 17,450,884
xếp hạng#894
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn651,971,228
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-