Nhà / Tiền điện tử / OMI

Giá ECOMI OMI
xếp hạng #357Đã bao gồm
ECOMI Giá
$ 0.0002 -0.18%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 74,137,789
24H Số tiền
$ 800,232
Lượng cung lưu hành
270,951,644,947 OMI
36.13%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
10,726,568,960 OMI
Tỷ lệ doanh thu
0.04%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0030
$ 0.0001
OMI/USD
OMI Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | OMI/USDT | $ 0.0001 | $ 468,167 | |
| 2 | gate-io | OMI/USDT | $ 0.0002 | $ 404,491 |
| 3 | OMI/USDT | $ 0.0001 | $ 294,941 | |
| 4 | OMI/USDT | $ 0.0001 | $ 149,651 | |
| 5 | OMI/USDT | $ 0.0001 | $ 128,865 | |
| 6 | OMI/USDT | $ 0.0001 | $ 97,990 | |
| 7 | OMI/USDT | $ 0.0001 | $ 91,870 | |
| 8 | OMI/USDT | $ 0.0001 | $ 83,149 | |
| 9 | OMI/USDT | $ 0.0001 | $ 78,940 | |
| 10 | OMI/USDC | $ 0.0001 | $ 56,321 |
ECOMI là gì?
ECOMI (OMI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 357 theo vốn hóa thị trường (khoảng $74.12M).
Trang này cung cấp giá ECOMI theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi ECOMI (OMI) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 OMI = |
|---|---|
| VND | 7 ₫ |
| USD | 0,0002736 US$ |
| EUR | 0,0002441 € |
| CNY | 0,001837 CN¥ |
| JPY | 0,04324 ¥ |
| KRW | 0,3673 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá OMI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
ECOMI Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0002
24H Thay đổi-0.18%
7D Thay đổi+15.91%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 800,232
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 74,122,092
xếp hạng#357
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa750,000,000,000
Tuần hoàn270,951,644,947
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-