Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / TOSHI
TOSHI logo

Giá Toshi TOSHI

xếp hạng #498Đã bao gồm
Toshi Giá
$ 0.0001 +1.40%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 47,676,797
24H Số tiền
$ 2,026,769
Lượng cung lưu hành
420,690,000,000 TOSHI
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
52,035,301,376 TOSHI
Tỷ lệ doanh thu
0.12%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0022
$ 0.00000001
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

TOSHI/USD

TOSHI Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Bingx logoBingxTOSHI/USDT$ 0.000157,725,802,278 TOSHI$ 6,586,51476.70%
2Lbank logoLbankTOSHI/USDT$ 0.00018,992,281,666 TOSHI$ 1,025,12011.94%
3Binance logoBinanceTOSHI/USDT$ 0.00015,165,529,649 TOSHI$ 588,8706.86%
4Mexc logoMexcTOSHI/USDT$ 0.00011,351,247,894 TOSHI$ 154,0421.79%
5Bitunix logoBitunixTOSHI/USDT$ 0.0001914,570,902 TOSHI$ 104,3521.22%
6Bitget logoBitgetTOSHI/USDT$ 0.0001625,758,472 TOSHI$ 71,2730.83%
7Kucoin logoKucoinTOSHI/USDT$ 0.0001264,212,268 TOSHI$ 29,9350.35%
8Gate logoGateTOSHI/USDT$ 0.0001171,393,298 TOSHI$ 19,4360.23%
9AsterTOSHI/USDT$ 0.000164,818,580 TOSHI$ 7,3950.09%
10CryptocomTOSHI/USDT$ 0.000110,043 TOSHI$ 1.15000.00%

Toshi là gì?

Toshi (TOSHI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 498 theo vốn hóa thị trường (khoảng $47.69M).

Trang này cung cấp giá Toshi theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Toshi (TOSHI) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 TOSHI =
VND3 ₫
USD0,0001133 US$
EUR0,0001011 €
CNY0,00076 CN¥
JPY0,01794 ¥
KRW0,152 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá TOSHI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Toshi Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0001
24H Thay đổi+1.40%
7D Thay đổi-10.14%
24H Cao$ 0.0001
24H Thấp$ 0.0001
24H Số tiền$ 2,026,769
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 47,688,527
xếp hạng#498
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa420,690,000,000
Tuần hoàn420,690,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-