GRASS Phí funding
17 Sàn · avg -0.2122%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| lighter | 0.1032% | 113.0% |
| coinex | 0.0591% | 64.8% |
| cryptocom | 0.0285% | 31.2% |
| kraken | 0.0211% | 23.1% |
| binance | 0.0159% | 17.4% |
| bingx | 0.0159% | 17.4% |
| lbank | 0.0154% | 16.9% |
| mexc | 0.0154% | 16.9% |
| bitunix | 0.0154% | 16.8% |
| hyperliquid | 0.0141% | 15.4% |
| aster | 0.0135% | 14.8% |
| bybit | 0.0050% | 5.5% |
| bitget | 0.0050% | 5.5% |
| gate | 0.0050% | 5.5% |
| kucoin | 0.0050% | 5.5% |
| whitebit | 0.0050% | 5.5% |
| edgex | -3.9500% | -4325.3% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT