GWEI Phí funding
10 Sàn · avg -0.0702%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| aster | -0.0112% | -12.3% |
| bingx | -0.0403% | -44.1% |
| gate | -0.0547% | -59.9% |
| bitget | -0.0607% | -66.5% |
| bybit | -0.0840% | -92.0% |
| cryptocom | -0.0861% | -94.3% |
| binance | -0.0862% | -94.4% |
| mexc | -0.0869% | -95.2% |
| bitunix | -0.0895% | -98.0% |
| kucoin | -0.1023% | -112.0% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT