KAITO Phí funding
20 Sàn · avg -0.0089%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| Paradex | 0.0100% | 10.9% |
| 0.0096% | 10.5% | |
| 0.0060% | 6.6% | |
| 0.0060% | 6.5% | |
| 0.0050% | 5.5% | |
| 0.0050% | 5.5% | |
| 0.0050% | 5.5% | |
| 0.0050% | 5.5% | |
| 0.0050% | 5.5% | |
| 0.0050% | 5.5% | |
| 0.0050% | 5.5% | |
| 0.0050% | 5.5% | |
| 0.0050% | 5.5% | |
| 0.0030% | 3.2% | |
| 0.0025% | 2.7% | |
| 0.0022% | 2.4% | |
| 0.0013% | 1.4% | |
| edgeX | -0.0050% | -5.5% |
| -0.0086% | -9.4% | |
| -0.2500% | -273.8% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT