NEAR Phí funding
25 Sàn · avg 0.0035%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0096% | 10.5% | |
| Paradex | 0.0083% | 9.1% |
| 0.0069% | 7.5% | |
| 0.0060% | 6.6% | |
| 0.0059% | 6.5% | |
| 0.0059% | 6.5% | |
| 0.0013% | 1.4% | |
| 0.0013% | 1.4% | |
| 0.0000% | 0.0% | |
| 0.0000% | 0.0% | |
| dYdX | 0.0000% | 0.0% |
| -0.0002% | -0.2% | |
| -0.0048% | -5.2% | |
| edgeX | -0.0050% | -5.5% |
| -0.0099% | -10.9% | |
| -0.0271% | -29.7% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT