XAUT Phí funding
17 Sàn · avg -0.0004%
| Sàn | Tỷ lệ | Theo năm |
|---|---|---|
| 0.0100% | 11.0% | |
| 0.0050% | 5.5% | |
| edgeX | 0.0050% | 5.5% |
| 0.0050% | 5.5% | |
| 0.0018% | 2.0% | |
| 0.0011% | 1.2% | |
| 0.0002% | 0.2% | |
| 0.0000% | 0.0% | |
| -0.0002% | -0.2% | |
| -0.0003% | -0.3% | |
| -0.0006% | -0.7% | |
| -0.0034% | -3.7% | |
| -0.0037% | -4.1% | |
| -0.0037% | -4.1% | |
| -0.0039% | -4.2% | |
| -0.0061% | -6.7% | |
| -0.0135% | -14.7% |
Dữ liệu liên quan
- Thanh lý
- Phí funding
- Hợp đồng mở
- Tỷ lệ Long/Short
- Tổng quan phái sinh
- Quyền chọn
- Basis hợp đồng tương lai
- Dòng tiền ETF crypto
- Thanh lý token cổ phiếu
- Mở khóa token
- Danh sách giàu BTC
- Số dư BTC sàn giao dịch
- Stablecoin
- Cá voi Hyperliquid
- Dòng tiền thông minh
- Kho quỹ
- Chỉ báo
- Bản đồ thanh lý
- Báo cáo COT của CFTC
- Tín hiệu đỉnh thị trường tăng
- Chênh lệch giá USDT