Nhà / Tiền điện tử / AGRI

Giá AgriDex AGRI
xếp hạng #2739Đã bao gồm
AgriDex Giá
$ 0.0006 +1.18%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 170,945
24H Số tiền
$ 15
Lượng cung lưu hành
284,000,000 AGRI
28.40%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
189,375 AGRI
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1772
$ 0.000098
AGRI/USD
AGRI Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AGRI/USDT | $ 0.0071 | $ 56,859 | |
| 2 | gate-io | AGRI/USDT | $ 0.0352 | $ 17,705 |
| 3 | AGRI/USDT | $ 0.000092 | $ 1,237 | |
| 4 | AGRI/BRL | $ 0.0001 | $ 29 | |
| 5 | AGRI/USDT | $ 0.0001 | $ 1.3989 | |
| 6 | AGRI/USDT | $ 0.000035 | $ 0 | |
| 7 | AGRI/EUR | $ 0.0001 | $ 0 | |
| 8 | AGRI/USDT | $ 0.0129 | $ 0 | |
| 9 | AGRI/USDC | $ 0.0342 | $ 0 |
AgriDex là gì?
AgriDex (AGRI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2739 theo vốn hóa thị trường (khoảng $170945).
Trang này cung cấp giá AgriDex theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi AgriDex (AGRI) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 AGRI = |
|---|---|
| VND | 16 ₫ |
| USD | 0,0006019 US$ |
| EUR | 0,000537 € |
| CNY | 0,004042 CN¥ |
| JPY | 0,09509 ¥ |
| KRW | 0,8082 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá AGRI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
AgriDex Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0006
24H Thay đổi+1.18%
7D Thay đổi-2.60%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 15
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 170,945
xếp hạng#2739
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn284,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-