Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / ALPH
ALPH logo

Giá Alephium ALPH

xếp hạng #1144Đã bao gồm
Alephium Giá
$ 0.0383 +1.03%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 5,214,956
24H Số tiền
$ 197,727
Lượng cung lưu hành
135,842,241 ALPH
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
3,117,226 ALPH
Tỷ lệ doanh thu
0.03%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 3.8567
$ 0.0425
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

ALPH/USD

ALPH Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1gate-ioALPH/USDT$ 0.4055261,016 ALPH$ 105,8640.00%
2MEXC logoMEXCALPH/USDT$ 0.05241,281,343 ALPH$ 67,2470.01%
3Cofinex logoCofinexALPH/USDT$ 0.0523959,851 ALPH$ 50,2790.10%
4Bitunix logoBitunixALPH/USDT$ 0.0523847,708 ALPH$ 44,4110.01%
5Bitget logoBitgetALPH/USDT$ 0.0524627,038 ALPH$ 32,9100.00%
6Nonkyc.io Exchange logoNonkyc.io ExchangeALPH/USDT$ 0.0523390,787 ALPH$ 20,4700.08%
7Gate logoGateALPH/USDT$ 0.0525134,696 ALPH$ 7,0750.00%
8CoinEx logoCoinExALPH/USDT$ 0.052685,611 ALPH$ 4,5040.00%
9BVOX logoBVOXALPH/USDT$ 0.052370,425 ALPH$ 3,6880.00%
10Coinmetro logoCoinmetroALPH/USDT$ 0.05365,529 ALPH$ 2960.02%

Alephium là gì?

Alephium (ALPH) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1144 theo vốn hóa thị trường (khoảng $5.21M).

Trang này cung cấp giá Alephium theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Alephium (ALPH) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 ALPH =
VND997 ₫
USD0,03839 US$
EUR0,03425 €
CNY0,2578 CN¥
JPY6 ¥
KRW52 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ALPH trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Alephium Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0383
24H Thay đổi+1.03%
7D Thay đổi+7.35%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 197,727
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 5,214,956
xếp hạng#1144
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn135,842,241
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-