Nhà / Tiền điện tử / APX

Giá APX APX
xếp hạng #918Đã bao gồm
APX Giá
$ 0.2183 -0.03%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 9,642,612
24H Số tiền
$ 347
Lượng cung lưu hành
44,166,130 APX
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
3,461 APX
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 2.4168
$ 0.0199
APX/USD
APX Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | APX1/USDT | $ 0.7000 | $ 10,923,116 | |
| 2 | APX/USDT | $ 0.5821 | $ 5,960,563 | |
| 3 | APX/USDT | $ 0.5904 | $ 3,071,561 | |
| 4 | APX/USDT | $ 0.6170 | $ 2,664,904 | |
| 5 | APX/USDT | $ 0.6033 | $ 1,789,682 | |
| 6 | gate-io | APX/USDT | $ 0.0776 | $ 378,313 |
| 7 | APX/USDT | $ 0.6159 | $ 315,396 | |
| 8 | APX/USDT | $ 0.6138 | $ 293,948 | |
| 9 | APX/USDT | $ 1.4388 | $ 270,522 | |
| 10 | APX/USDT | $ 0.6167 | $ 253,622 |
APX là gì?
APX (APX) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 918 theo vốn hóa thị trường (khoảng $9.64M).
Trang này cung cấp giá APX theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi APX (APX) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 APX = |
|---|---|
| VND | 5.669 ₫ |
| USD | 0,2183 US$ |
| EUR | 0,1948 € |
| CNY | 1,47 CN¥ |
| JPY | 34 ¥ |
| KRW | 293 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá APX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
APX Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.2183
24H Thay đổi-0.03%
7D Thay đổi-0.08%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 347
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 9,642,612
xếp hạng#918
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn44,166,130
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-